Maladzechna kết quả livescore
Maladzechna
City Stadium (Molodechno)
Maladzechna Điểm
Maladzechna lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 5:2 | +3 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 7:9 | -2 | 9 | 2.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 12:11 | +1 | 17 | 1.89 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 2 | 2:2 | 0 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 2:5 | -3 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 2 | 2 | 4 | 4:7 | -3 | 8 | 0.89 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 1 | 0 | 3:0 | +3 | 10 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 5:4 | +1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 5 | 1 | 2 | 8:4 | +4 | 16 | 1.78 | |
Bàn Thắng Đội
Maladzechna ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Maladzechna là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna không ghi được bàn trong 34% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna ghi trung bình 0.44 trong hiệp một mỗi trận
Maladzechna ghi trung bình 0.89 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Maladzechna để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Maladzechna đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp một mỗi trận
Maladzechna để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Maladzechna ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Maladzechna ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Maladzechna ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Maladzechna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Maladzechna đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna tổng số bàn thắng mỗi trận 2.56 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Maladzechna tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Maladzechna tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Maladzechna đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp một
Maladzechna ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Maladzechna ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Maladzechna ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Maladzechna ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Maladzechna ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Maladzechna đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ
Maladzechna thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna có trung bình 0.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Maladzechna thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Maladzechna có trung bình 0.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Maladzechna thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Maladzechna có trung bình 0.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Maladzechna có trung bình 0.56 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna có trung bình 0.33 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Maladzechna thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna có trung bình 0.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Maladzechna thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Maladzechna có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Maladzechna thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Maladzechna có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Maladzechna có trung bình 0.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna có trung bình 0.11 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Làm mới